XE BEN 8.1 tấn Trường giang 6 máy
| MODEL / THÔNG SỐ KỸ THUẬT | TRUONGGIANG – TC8,1B4x2-1 | |||
| Kích thước | Kích thước bao (DxRxC) | mm | 6860x2500x3130 | |
| Chiều dài cơ sở | mm | 3990 | ||
| Kích thước thùng hàng | Kích thước thùng (DxRxC) | mm | 4480x2270x650 | |
| Loại thùng | Thùng ben tự đổ | |||
| Trọng lượng | Trọng lượng bản thân | kg | 7705 | |
| Trọng tải | kg | 8100 | ||
| Số người cho phép chở kể cả người lái | người | 3 | ||
| Trọng lượng toàn bộ | kg | 16000 | ||
| Động cơ | Model | YC6J160-33 (EuroII), Diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp | ||
| Dung tích xi lanh | cm3 | 6494 | ||
| Đường kính x Hành trình | mm | 105×125 | ||
| Công suất lớn nhất | kW/v/ph | 132/2500 | ||
| Mô men xoắn lớn nhất | N.m | 590/1400-1700 | ||
| Hộp số | Kiểu loại | 17KL3E1-00020-L1 | ||
| Dẫn động | Cơ khí, 08 số tiến + 2 số lùi | |||
| Cỡ Lốp & Vành | Kích cỡ Lốp & Vành | Trước/sau | 12.00R20 (lốp bố thép) | |
| Hệ thống treo | Treo trước | 10 lá x 90mm x 15 mm | ||
| Treo sau | 11 lá x 90mm x 16 mm (chính), 8 lá x 90mmx13mm (phụ) | |||
| Hệ thống lái | Kiểu loại | Trục vít, ecu bi, trợ lực thủy lực | ||
| Cabin | Kiểu loại / Thiết bị nội thất cơ bản | Cabin kiểu lật, Ghế hơi, Điều hòa nhiệt độ, Radio | ||




